单独
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "单独" (dāndú) mang nghĩa "đơn độc", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 独 (dú - độc): "độc lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 单独
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:một mình, riêng, đơn độc, tách riêng ra (bổ nghĩa cho động từ).
Ví dụ (5)
我想跟你单独谈谈。
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn một lát.
I'd like to talk to you alone.
这么晚了,你不要单独出去。
Muộn thế này rồi, bạn đừng đi ra ngoài một mình.
It's so late—don't go out alone.
他不习惯与人合作,总是单独行动。
Anh ấy không quen hợp tác với người khác, luôn hành động đơn độc.
He's not used to working with others and always acts alone.
这个问题比较复杂,我们需要单独讨论。
Vấn đề này khá phức tạp, chúng ta cần thảo luận riêng.
This issue is rather complicated, so we need to discuss it separately.
请把这份礼物单独包起来。
Làm ơn gói riêng món quà này lại giúp tôi.
Please wrap this gift separately.
2
tính từ
Nghĩa:riêng biệt, độc lập (bổ nghĩa cho danh từ).
Ví dụ (5)
孩子大了,应该有一个单独的房间。
Con cái lớn rồi, nên có một căn phòng riêng biệt.
Now that the child is older, they should have a room of their own.
这需要开一个单独的会议来解决。
Việc này cần mở một cuộc họp riêng để giải quyết.
This requires a separate meeting to resolve.
请列一份单独的清单给我。
Hãy liệt kê một danh sách riêng cho tôi.
Please make a separate list for me.
每一个汉字都是一个单独的个体。
Mỗi một chữ Hán đều là một cá thể độc lập.
Each Chinese character is an individual entity.
这栋楼有一个单独的出口。
Tòa nhà này có một lối ra riêng biệt.
This building has a separate exit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây