ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
单独
dāndú
một mình, riêng, đơn độc, tách riêng ra (bổ nghĩa cho động từ).
Hán việt: đơn độc
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "单独" (dāndú) mang nghĩa "đơn độc", kết hợp bởi 单 (dān - đơn): "đơn" + 独 (dú - độc): "độc lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独).

Thành phần cấu tạo

单独
dāndú
đơn độc
单
dān • đơn
đơn
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
独
dú • độc
độc lập
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
phó từ
Nghĩa:một mình, riêng, đơn độc, tách riêng ra (bổ nghĩa cho động từ).
Ví dụ (5)
wǒ我xiǎng想gēn跟nǐ你dāndú单独tántán谈谈。
Tôi muốn nói chuyện riêng với bạn một lát.
I'd like to talk to you alone.
zhème这么wǎn晚le了,nǐ你búyào不要dāndú单独chūqù出去。
Muộn thế này rồi, bạn đừng đi ra ngoài một mình.
It's so late—don't go out alone.
tā他bù不xíguàn习惯yǔ与rén人hézuò合作,zǒngshì总是dāndú单独xíngdòng行动。
Anh ấy không quen hợp tác với người khác, luôn hành động đơn độc.
He's not used to working with others and always acts alone.
zhè这gè个wèntí问题bǐjiào比较fùzá复杂,wǒmen我们xūyào需要dāndú单独tǎolùn讨论。
Vấn đề này khá phức tạp, chúng ta cần thảo luận riêng.
This issue is rather complicated, so we need to discuss it separately.
qǐng请bǎ把zhè这fèn份lǐwù礼物dāndú单独bāo包qǐlái起来。
Làm ơn gói riêng món quà này lại giúp tôi.
Please wrap this gift separately.
2
tính từ
Nghĩa:riêng biệt, độc lập (bổ nghĩa cho danh từ).
Ví dụ (5)
háizi孩子dà大le了,yīnggāi应该yǒu有yí一gè个dāndú单独de的fángjiān房间。
Con cái lớn rồi, nên có một căn phòng riêng biệt.
Now that the child is older, they should have a room of their own.
zhè这xūyào需要kāi开yí一gè个dāndú单独de的huìyì会议lái来jiějué解决。
Việc này cần mở một cuộc họp riêng để giải quyết.
This requires a separate meeting to resolve.
qǐng请liè列yí一fèn份dāndú单独de的qīngdān清单gěi给wǒ我。
Hãy liệt kê một danh sách riêng cho tôi.
Please make a separate list for me.
měi每yí一gè个hànzì汉字dōu都shì是yí一gè个dāndú单独de的gètǐ个体。
Mỗi một chữ Hán đều là một cá thể độc lập.
Each Chinese character is an individual entity.
zhè这dòng栋lóu楼yǒu有yí一gè个dāndú单独de的chūkǒu出口。
Tòa nhà này có một lối ra riêng biệt.
This building has a separate exit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây