唯一
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "唯一" (wéiyī) mang nghĩa "Duy nhất, chỉ một", kết hợp bởi 唯 (wéi - duy): "chỉ" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 唯: Cái miệng (口) cất tiếng thưa vâng ngắn gọn như tiếng chim chuyền cành (隹), chỉ hướng về một điều duy nhất (唯). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 唯一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:duy nhất, độc nhất (chỉ có một, không có cái thứ hai).
Ví dụ (5)
你是唯一知道这个秘密的人,请不要告诉别人。
Bạn là người duy nhất biết bí mật này, làm ơn đừng nói cho người khác.
You are the only person who knows this secret, so please don't tell anyone else.
这是我们目前解决这个问题的唯一办法。
Đây là biện pháp duy nhất để giải quyết vấn đề này hiện nay của chúng ta.
This is currently the only way we have to solve this problem.
他是我在这个陌生城市里唯一的朋友。
Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi trong thành phố xa lạ này.
He is my only friend in this unfamiliar city.
这次考试满分的学生只有他唯一一个。
Học sinh đạt điểm tối đa trong kỳ thi lần này chỉ có duy nhất mình cậu ấy.
He was the only student who got a perfect score on this exam.
这枚戒指是世界上唯一的,非常有收藏价值。
Chiếc nhẫn này là độc nhất vô nhị trên thế giới, rất có giá trị sưu tầm.
This ring is one of a kind in the world and highly valuable as a collectible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây