Gợi nhớ
Từ "得天独厚" (détiāndúhòu) mang nghĩa "được ưu đãi, có điều kiện vượt trội", kết hợp bởi 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 独 (dú - độc): "độc lập" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 独: Loài thú hoang (犭) không sống theo bầy như côn trùng (虫) mà chỉ lầm lũi đi săn một mình, tự lập và độc lập (独). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
