ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多寡
duōguǎ
Số lượng ít nhiều, mức độ nhiều ít
Hán việt: đa quả
—

Gợi nhớ

Từ "多寡" (duōguǎ) mang nghĩa "Số lượng ít nhiều, mức độ nhiều ít", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 寡 (guǎ - quả): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 寡: Dưới mái nhà (宀) rộng lớn chỉ có một người (頁) lẻ bóng chia cắt (刀) với người thân nên cảnh nhà rất neo đơn, ít ỏi, góa bụa (寡).

Thành phần cấu tạo

多寡
duōguǎ
Số lượng ít nhiều, mức độ nhiều ít
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
寡
guǎ • quả
ít
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
頁
Bộ Hiệt
Đầu người, trang giấy (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Số lượng ít nhiều, mức độ nhiều ít
Ví dụ (3)
bàochóu报酬de的duōshao多少qǔjuéyú取决于gōngzuòliàng工作量zhī之duōguǎ多寡。
Thù lao nhiều hay ít phụ thuộc vào lượng công việc nhiều hay ít.
The amount of remuneration depends on the amount of workload.
wúlùn无论rénshù人数duōguǎ多寡,wǒmen我们dōu都yào要àn按jìhuà计划jìnxíng进行。
Bất kể số lượng người nhiều hay ít, chúng ta đều phải tiến hành theo kế hoạch.
Regardless of the number of people, we will proceed according to plan.
jiàngyǔliàng降雨量de的duōguǎ多寡zhíjiē直接yǐngxiǎng影响nóngzuòwù农作物de的shōuchéng收成。
Lượng mưa nhiều hay ít ảnh hưởng trực tiếp đến thu hoạch của cây trồng.
The amount of rainfall directly affects the harvest of crops.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây