多寡
—
Gợi nhớ
Từ "多寡" (duōguǎ) mang nghĩa "Số lượng ít nhiều, mức độ nhiều ít", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 寡 (guǎ - quả): "ít". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 寡: Dưới mái nhà (宀) rộng lớn chỉ có một người (頁) lẻ bóng chia cắt (刀) với người thân nên cảnh nhà rất neo đơn, ít ỏi, góa bụa (寡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多寡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Số lượng ít nhiều, mức độ nhiều ít
Ví dụ (3)
报酬的多少取决于工作量之多寡。
Thù lao nhiều hay ít phụ thuộc vào lượng công việc nhiều hay ít.
The amount of remuneration depends on the amount of workload.
无论人数多寡,我们都要按计划进行。
Bất kể số lượng người nhiều hay ít, chúng ta đều phải tiến hành theo kế hoạch.
Regardless of the number of people, we will proceed according to plan.
降雨量的多寡直接影响农作物的收成。
Lượng mưa nhiều hay ít ảnh hưởng trực tiếp đến thu hoạch của cây trồng.
The amount of rainfall directly affects the harvest of crops.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây