ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
孤寂
gū jí
sự cô đơn, cô tịch, vắng vẻ
Hán việt: cô tịch
—

Gợi nhớ

Từ "孤寂" (gū jí) mang nghĩa "sự cô đơn, cô tịch, vắng vẻ", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 寂 (jì - tịch): "yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 寂: Dưới mái nhà (宀) vắng vẻ, người chú (叔) ngồi trầm tư giữa không gian đêm khuya tĩnh mịch, yên tĩnh (寂).

Thành phần cấu tạo

孤寂
gū jí
sự cô đơn, cô tịch, vắng vẻ
孤
gū • cô
Mồ côi
子
Bộ Tử
Con (bên trái)
瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)
寂
jì • tịch
yên tĩnh
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
叔
Chữ Thúc
chú, chú út / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:sự cô đơn, cô tịch, vắng vẻ
Ví dụ (3)
dúzì独自zài在wàidì外地dǎpīn打拼,tā他chángcháng常常gǎndào感到gūjì孤寂。
Tự mình bươn chải ở nơi đất khách quê người, anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
Struggling alone far from home, he often feels lonely.
màncháng漫长ér而gūjì孤寂de的yèwǎn夜晚ràng让rén人nányǐ难以rùmián入眠。
Đêm dài cô đơn khiến người ta khó đi vào giấc ngủ.
The long and lonely night makes it hard to fall asleep.
lǎorén老人wǎnnián晚年de的shēnghuó生活shífēn十分gūjì孤寂。
Cuộc sống tuổi già của cụ già rất cô đơn.
The elderly person's life in his later years is very solitary.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây