寂静无声
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "寂静无声" (jìjìng wúshēng) mang nghĩa "yên lặng và không tiếng động", kết hợp bởi 寂 (jì - tịch): "yên tĩnh" + 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 无 (wú - vô): "không có" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寂: Dưới mái nhà (宀) vắng vẻ, người chú (叔) ngồi trầm tư giữa không gian đêm khuya tĩnh mịch, yên tĩnh (寂). • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
寂静无声
yên lặng và không tiếng động
寂
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
叔
Chữ Thúc
chú, chú út / âm đọc (phía dưới)
静
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
声
士
Bộ Sĩ
Người (phía trên)
尸
Bộ Thi (biến thể)
Thân, cơ thể (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:yên lặng và không tiếng động
Ví dụ (3)
深夜的街道寂静无声。
Con phố lúc đêm khuya yên lặng không tiếng động.
The streets late at night are dead silent.
停电后,屋里寂静无声。
Sau khi mất điện, trong nhà yên lặng không một tiếng động.
After the power went out, the room was completely silent.
大家离开后,教室寂静无声。
Sau khi mọi người rời đi, lớp học yên lặng không tiếng động.
After everyone left, the classroom was completely silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây