寂寞
HSK 4 (Cảm xúc)
Tính từ
Gợi nhớ
Cả hai chữ đều nằm dưới mái nhà rộng (宀: bộ Miên): một bên là cảnh lặng lẽ trầm tư (寂: có chữ Thúc 叔), một bên là bóng chiều buông không một bóng người (寞: có chữ Mạc 莫), khắc họa trọn vẹn nỗi "cô đơn" (寂寞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 寂寞
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cô đơn, hiu quạnh, tẻ nhạt (cảm giác trong lòng).
Ví dụ (5)
一个人在家的时候,我觉得很寂寞。
Những lúc ở nhà một mình, tôi cảm thấy rất cô đơn.
When I'm home alone, I feel very lonely.
他不怕孤单,但是怕寂寞。
Anh ấy không sợ sự đơn độc (một mình), nhưng sợ nỗi cô đơn (trong lòng).
He is not afraid of being alone, but he is afraid of loneliness.
在寂寞的夜晚,他十分想念远方的家人。
Trong đêm khuya cô đơn (thanh vắng), anh ấy vô cùng nhớ người thân ở phương xa.
A lonely night.
很多老人退休后会感到寂寞。
Rất nhiều người già sau khi nghỉ hưu cảm thấy hiu quạnh.
Many elderly people feel lonely after retirement.
耐得住寂寞,才能守得住繁华。
Chịu đựng được sự cô đơn thì mới giữ được sự phồn hoa (Thành công cần sự kiên trì trong cô độc).
Only by enduring loneliness can one hold on to prosperity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây