死寂
—
Gợi nhớ
Từ "死寂" (sǐ jí) mang nghĩa "tĩnh mịch như tờ, lặng ngắt", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 寂 (jì - tịch): "yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 寂: Dưới mái nhà (宀) vắng vẻ, người chú (叔) ngồi trầm tư giữa không gian đêm khuya tĩnh mịch, yên tĩnh (寂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 死寂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tĩnh mịch như tờ, lặng ngắt
Ví dụ (3)
夜深了,整个村庄陷入了一片死寂之中。
Đêm đã về khuya, toàn bộ ngôi làng chìm vào một không gian tĩnh mịch như tờ.
It's late at night, and the entire village has fallen into a dead silence.
听到这个令人震惊的消息,会议室里顿时陷入死寂。
Nghe thấy tin tức gây sốc này, phòng họp ngay lập tức chìm vào sự lặng ngắt như tờ.
Upon hearing this shocking news, the meeting room immediately fell into dead silence.
荒凉的沙漠里没有任何生命的迹象,到处都是一片死寂。
Sa mạc hoang vu không có bất kỳ dấu vết nào của sự sống, khắp nơi đều là sự lặng im như chết.
There is no sign of life in the desolate desert; everywhere is an expanse of dead silence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây