死心塌地
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "死心塌地" (sǐxīn-tādì) mang nghĩa "một lòng một dạ, quyết tâm không lay chuyển", kết hợp bởi 死 (sǐ - tử): "Chết" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 塌 (tā - tháp): "sụp đổ" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 死: Con người (匕) khi hơi thở tắt lịm chỉ còn lại nắm xương tàn (歹) nơi cát bụi chính là lúc sự sống kết thúc, cái chết (死). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 塌: Nền đất (土) dưới ánh mặt trời (日) bỗng rũ xuống như đôi cánh chim (羽) gãy gập là cảnh sụp đổ, đổ sập (塌). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 死心塌地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:một lòng một dạ, quyết tâm không lay chuyển
Ví dụ (5)
他对她死心塌地。
Anh ấy một lòng một dạ với cô ấy.
He is utterly devoted to her.
你为什么死心塌地跟着他?
Tại sao bạn lại quyết tâm không lay chuyển đi theo anh ta?
Why are you so blindly devoted to him?
员工们对这家公司死心塌地。
Các nhân viên một lòng một dạ với công ty này.
The employees are wholeheartedly loyal to this company.
尽管被骗了,她还是死心塌地爱着他。
Mặc dù bị lừa dối, cô ấy vẫn một lòng một dạ yêu anh ấy.
Even though she was deceived, she still loved him devotedly.
只要你对他好,他就会死心塌地为你工作。
Chỉ cần bạn đối xử tốt với anh ấy, anh ấy sẽ một lòng một dạ làm việc cho bạn.
As long as you treat him well, he will work for you with complete loyalty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây