沉寂
—
Gợi nhớ
Từ "沉寂" (chén jí) mang nghĩa "im lặng (yên ắng, tĩnh lặng)", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 寂 (jì - tịch): "yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 寂: Dưới mái nhà (宀) vắng vẻ, người chú (叔) ngồi trầm tư giữa không gian đêm khuya tĩnh mịch, yên tĩnh (寂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沉寂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Động từ
Nghĩa:im lặng (yên ắng, tĩnh lặng)
Ví dụ (3)
深夜,整个城市都沉寂了下来。
Đêm muộn, toàn bộ thành phố đều chìm vào tĩnh lặng.
Late at night, the entire city fell silent.
他在文坛上沉寂了多年后,终于发表了新书。
Sau nhiều năm im hơi lặng tiếng trên văn đàn, cuối cùng anh ấy cũng xuất bản sách mới.
After years of silence on the literary scene, he finally published a new book.
森林里一片沉寂,只能听到风吹过树叶的声音。
Trong rừng một mảnh tĩnh lặng, chỉ có thể nghe thấy tiếng gió thổi qua lá cây.
The forest was completely still, with only the sound of the wind rustling through the leaves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây