ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沉着
chénzhuó
bình tĩnh, điềm tĩnh, vững vàng, không nao núng.
Hán việt: trầm trước
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "沉着" (chénzhuó) mang nghĩa "bình tĩnh", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).

Thành phần cấu tạo

沉着
chénzhuó
bình tĩnh
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
着
zhe / zháo / zhuó / zhāo • trứ
đang
羊
Dương (biến thể)
Con dê (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bình tĩnh, điềm tĩnh, vững vàng, không nao núng.
Ví dụ (5)
miànduì面对tūfā突发de的dàhuǒ大火,tā他biǎoxiàn表现de得fēicháng非常chénzhuó沉着。
Đối mặt với đám cháy bất ngờ, anh ấy thể hiện vô cùng bình tĩnh.
When faced with the sudden fire, he remained very calm.
zhè这zhǒng种chénzhuó沉着de的xìnggé性格shǐ使tā他zài在wēijī危机zhōng中zǒng总néng能zuòchū做出zhèngquè正确de的pànduàn判断。
Tính cách điềm tĩnh này giúp anh ấy luôn đưa ra phán đoán chính xác trong khủng hoảng.
This calm temperament enables him to make the right judgments in times of crisis.
zài在zhè这gè个guānjiàn关键shíkè时刻,wǒmen我们yào要jīzhì机智chénzhuó沉着。
Vào thời khắc then chốt này, chúng ta phải nhanh trí và bình tĩnh.
At this critical moment, we must stay clever and composed.
zhè这wèi位wàikē外科yīshēng医生zài在shǒushù手术táishàng台上zǒngshì总是chénzhuó沉着lěngjìng冷静。
Vị bác sĩ ngoại khoa này luôn điềm tĩnh trên bàn mổ.
This surgeon is always calm and collected in the operating room.
wǒmen我们yào要xuéhuì学会chénzhuóyìngzhàn沉着应战,búyào不要zì自luàn乱zhèn阵jiǎo脚。
Chúng ta phải học cách bình tĩnh ứng chiến, đừng tự làm rối đội hình.
We must learn to face the challenge calmly and not throw ourselves into confusion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây