沉着
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沉着" (chénzhuó) mang nghĩa "bình tĩnh", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bình tĩnh, điềm tĩnh, vững vàng, không nao núng.
Ví dụ (5)
面对突发的大火,他表现得非常沉着。
Đối mặt với đám cháy bất ngờ, anh ấy thể hiện vô cùng bình tĩnh.
When faced with the sudden fire, he remained very calm.
这种沉着的性格使他在危机中总能做出正确的判断。
Tính cách điềm tĩnh này giúp anh ấy luôn đưa ra phán đoán chính xác trong khủng hoảng.
This calm temperament enables him to make the right judgments in times of crisis.
在这个关键时刻,我们要机智沉着。
Vào thời khắc then chốt này, chúng ta phải nhanh trí và bình tĩnh.
At this critical moment, we must stay clever and composed.
这位外科医生在手术台上总是沉着冷静。
Vị bác sĩ ngoại khoa này luôn điềm tĩnh trên bàn mổ.
This surgeon is always calm and collected in the operating room.
我们要学会沉着应战,不要自乱阵脚。
Chúng ta phải học cách bình tĩnh ứng chiến, đừng tự làm rối đội hình.
We must learn to face the challenge calmly and not throw ourselves into confusion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây