ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沉淀
chéndiàn
lắng đọng, kết tủa (hóa học), tích lũy, bề dày (văn hóa, kinh nghiệm), tĩnh tâm, cặn.
Hán việt: trầm điện
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "沉淀" (chéndiàn) mang nghĩa "lắng đọng", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 淀 (diàn - điện): "đầm lầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 淀: Dòng nước (氵) chảy vào vùng trũng rồi lắng đọng ổn định (定) tạo thành hồ nước nông và lớp tinh bột đọng (淀).

Thành phần cấu tạo

沉淀
chéndiàn
lắng đọng
沉
chén • trầm
Chìm
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
淀
diàn • điện
đầm lầy
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
定
Định
Định / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:lắng đọng, kết tủa (hóa học), tích lũy, bề dày (văn hóa, kinh nghiệm), tĩnh tâm, cặn.
Ví dụ (5)
zhè这bēi杯shuǐ水fàng放jiǔ久le了,dǐbù底部huì会yǒu有yìxiē一些chéndiàn沉淀。
Cốc nước này để lâu, dưới đáy sẽ có một chút cặn lắng.
If this glass of water is left standing for too long, some sediment will collect at the bottom.
jīnglì经历guò过fēngyǔ风雨hòu后,tā他xuéhuì学会le了ràng让zìjǐ自己chéndiàn沉淀xiàlái下来。
Sau khi trải qua sóng gió, anh ấy đã học được cách để bản thân tĩnh tâm (lắng đọng) lại.
After weathering hardships, he learned to calm himself down and reflect.
zhè这zhǒng种wénhuà文化shì是jīngguò经过jǐqiān几千nián年lìshǐ历史chéndiàn沉淀ér而chéng成de的。
Loại hình văn hóa này được hình thành qua sự tích lũy (lắng đọng) của mấy nghìn năm lịch sử.
This culture has been formed through the accumulation of several thousand years of history.
huàxué化学shíyàn实验zhōng中,róng溶yè液lǐ里chūxiàn出现le了báisè白色de的chéndiàn沉淀wù物。
Trong thí nghiệm hóa học, trong dung dịch đã xuất hiện chất kết tủa màu trắng.
In the chemistry experiment, a white precipitate appeared in the solution.
wǒmen我们xūyào需要shíjiān时间lái来chéndiàn沉淀suǒxué所学de的zhīshí知识。
Chúng ta cần thời gian để thẩm thấu (lắng đọng) những kiến thức đã học.
We need time to absorb and digest what we have learned.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây