沉稳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沉稳" (chénwěn) mang nghĩa "điềm tĩnh, trầm ổn, vững vàng", kết hợp bởi 沉 (chén - trầm): "Chìm" + 稳 (wěn - ổn): "Ổn định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉). • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沉稳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:điềm tĩnh, trầm ổn, vững vàng
Ví dụ (5)
他是一个性格沉稳的人,遇到困难从不慌张。
Anh ấy là một người có tính cách điềm tĩnh, gặp khó khăn không bao giờ hoảng hốt.
He is a calm and steady person who never panics when faced with difficulties.
面对突发事件,她表现得十分沉稳。
Đối mặt với sự cố bất ngờ, cô ấy thể hiện vô cùng trầm ổn.
She remained remarkably calm in the face of the emergency.
经过几年的历练,他变得更加沉稳了。
Trải qua vài năm rèn luyện, anh ấy đã trở nên vững vàng hơn.
After several years of experience and training, he became more mature and composed.
他的声音沉稳有力,让人感到很安心。
Giọng nói của anh ấy trầm ổn và mạnh mẽ, khiến người ta cảm thấy rất an tâm.
His voice was calm and powerful, which made people feel at ease.
父亲迈着沉稳的步伐走进了房间。
Cha sải những bước chân vững vàng bước vào phòng.
Father walked into the room with steady steps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây