安稳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "安稳" (ānwěn) mang nghĩa "bình an, ổn thỏa, vững vàng", kết hợp bởi 安 (ān - an): "yên bình" + 稳 (wěn - ổn): "Ổn định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 安: Khi người phụ nữ (女) được che chở dưới mái nhà ấm êm (宀), cả gia đình đều cảm thấy yên bình, an toàn (安). • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 安稳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bình an, ổn thỏa, vững vàng
Ví dụ (5)
经过几年的努力,他终于找到了一份安稳的工作。
Sau vài năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng tìm được một công việc ổn định.
After several years of hard work, he finally found a stable job.
孩子睡得很安稳,不要吵醒他。
Đứa trẻ ngủ rất bình an (yên giấc), đừng đánh thức nó.
The child is sleeping soundly, so don't wake him up.
把这个梯子放安稳了再爬上去。
Đặt cái thang này vững vàng rồi hẵng trèo lên.
Make sure the ladder is firmly in place before climbing up.
只要一家人健康,过安稳的日子比什么都强。
Chỉ cần cả nhà khỏe mạnh, sống những ngày bình an tốt hơn bất cứ điều gì.
As long as the whole family is healthy, living a peaceful and stable life is better than anything else.
经历了这么多风雨,她现在只想要一个安稳的家。
Trải qua nhiều sóng gió như vậy, cô ấy bây giờ chỉ muốn một mái ấm bình yên.
After going through so many hardships, all she wants now is a stable home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây