孤立
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "孤立" (gūlì) mang nghĩa "cô lập", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 孤立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:cô lập, lẻ loi, đơn độc, biệt lập, tách biệt.
Ví dụ (5)
他在新班级里感到很孤立。
Cậu ấy cảm thấy rất lẻ loi (bị cô lập) trong lớp học mới.
He felt very isolated in his new class.
这是一个孤立的事件,不代表整体情况。
Đây là một sự việc đơn lẻ (biệt lập), không đại diện cho tình hình chung.
This is an isolated incident and does not represent the overall situation.
不要因为意见不同就孤立他。
Đừng vì ý kiến bất đồng mà cô lập anh ấy.
Don't isolate him just because you have different opinions.
那座孤立的海岛上住着几户渔民。
Trên hòn đảo biệt lập đó có vài hộ ngư dân sinh sống.
Several fishing families live on that isolated island.
敌军已被我军包围,处于孤立无援的境地。
Quân địch đã bị quân ta bao vây, rơi vào tình cảnh cô lập không người cứu viện.
The enemy troops have been surrounded by our army and are now isolated and helpless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây