自立
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "自立" (zìlì) mang nghĩa "Tự lập, độc lập", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 自立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tự lập, tự đứng vững, tự lực cánh sinh (không dựa dẫm vào người khác).
Ví dụ (5)
大学生应该学会经济自立。
Sinh viên đại học nên học cách tự lập về kinh tế.
College students should learn to be financially independent.
他从小就很自立,从不让父母操心。
Từ nhỏ cậu ấy đã rất tự lập, chưa từng để bố mẹ phải lo lắng.
He has been very self-reliant since childhood and has never made his parents worry.
自食其力,艰苦自立。
Tự mình làm mình ăn, gian khổ tự lập.
Support yourself through your own efforts and remain self-reliant through hardship.
你已经成年了,总得学会自立。
Bạn đã trưởng thành rồi, dù sao cũng phải học cách tự lập.
You're already an adult, so you should learn to be independent.
自立自强是成功的关键。
Tự lập tự cường là chìa khóa của thành công.
Self-reliance and self-improvement are the keys to success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây