孤岛
—
Gợi nhớ
Từ "孤岛" (gū dǎo) mang nghĩa "hòn đảo biệt lập, đảo hoang", kết hợp bởi 孤 (gū - cô): "Mồ côi" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孤: Đứa trẻ nhỏ (子) bơ vơ một mình như quả dưa non (瓜) lìa khỏi dây leo không nơi nương tựa gợi cảnh cô đơn, mồ côi (孤). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hòn đảo biệt lập, đảo hoang
Ví dụ (3)
那个小渔村在洪水后成了一座孤岛。
Ngôi làng chài nhỏ đó đã trở thành một hòn đảo biệt lập sau trận lũ lụt.
That small fishing village became an isolated island after the flood.
他独自一人在孤岛上生活了十年。
Anh ấy sống một mình trên đảo hoang suốt mười năm.
He lived alone on a deserted island for ten years.
这座灯塔建在海中的一座孤岛上。
Ngọn hải đăng này được xây dựng trên một hòn đảo biệt lập giữa biển.
This lighthouse is built on a solitary island in the sea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây