冰岛
—
Gợi nhớ
Từ "冰岛" (Bīngdǎo) mang nghĩa "Iceland", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Iceland
Ví dụ (3)
他来自冰岛。
Anh ấy đến từ Iceland.
He comes from Iceland.
冰岛的文化很有特色。
Văn hóa của Iceland rất có nét riêng.
Iceland's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了冰岛。
Chúng tôi đã tìm thấy Iceland trên bản đồ.
We found Iceland on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây