ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冰岛
Bīngdǎo
Iceland
Hán việt: băng đảo
—

Gợi nhớ

Từ "冰岛" (Bīngdǎo) mang nghĩa "Iceland", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).

Thành phần cấu tạo

冰岛
Bīngdǎo
Iceland
冰
bīng • băng
Băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
水
Bộ Thủy
Nước (bên phải)
岛
dǎo • đảo
Đảo
鸟
Bộ Điểu (giản thể)
Chim (phía trên - biến thể)
山
Bộ Sơn
Núi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Iceland
Ví dụ (3)
tā他láizì来自bīngdǎo冰岛。
Anh ấy đến từ Iceland.
He comes from Iceland.
bīngdǎo冰岛de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Iceland rất có nét riêng.
Iceland's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了bīngdǎo冰岛。
Chúng tôi đã tìm thấy Iceland trên bản đồ.
We found Iceland on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây