ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
草莓冰沙
cǎoméi bīngshā
Sinh tố dâu tây
Hán việt: thảo môi băng sa
颗
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "草莓冰沙" (cǎoméi bīngshā) nghĩa là "Sinh tố dâu tây", ghép bởi: 草 (cǎo): Cỏ + 莓 (méi): các loại quả mọng (dâu + 冰 (bīng): Băng + 沙 (shā): Cát.

Thành phần cấu tạo

草莓冰沙
cǎoméi bīngshā
Sinh tố dâu tây
艹
早
每
冫
水
氵

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sinh tố dâu tây
Ví dụ (3)
cǎoméi草莓bīngshā冰沙yánsè颜色hěn很piàoliang漂亮。
Sinh tố dâu tây có màu rất đẹp.
The strawberry smoothie has a very pretty color.
tā她diǎn点le了yì一bēi杯cǎoméi草莓bīngshā冰沙。
Cô ấy gọi một ly sinh tố dâu.
She ordered a strawberry smoothie.
cǎoméi草莓bīngshā冰沙yǒu有suān酸tiánwèi甜味。
Sinh tố dâu có vị chua ngọt.
The strawberry smoothie has a sweet and sour taste.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây