草莓冰沙
颗
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "草莓冰沙" (cǎoméi bīngshā) nghĩa là "Sinh tố dâu tây", ghép bởi: 草 (cǎo): Cỏ + 莓 (méi): các loại quả mọng (dâu + 冰 (bīng): Băng + 沙 (shā): Cát.
Thành phần cấu tạo
草莓冰沙
Sinh tố dâu tây
艹
早
每
冫
水
氵
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sinh tố dâu tây
Ví dụ (3)
草莓冰沙颜色很漂亮。
Sinh tố dâu tây có màu rất đẹp.
The strawberry smoothie has a very pretty color.
她点了一杯草莓冰沙。
Cô ấy gọi một ly sinh tố dâu.
She ordered a strawberry smoothie.
草莓冰沙有酸甜味。
Sinh tố dâu có vị chua ngọt.
The strawberry smoothie has a sweet and sour taste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây