ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
草菇
cǎogū
Nấm rơm
Hán việt: thảo cô
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "草菇" (cǎogū) nghĩa là "Nấm rơm", ghép bởi: 草 (cǎo): Cỏ + 菇 (gū): cây nấm.

Thành phần cấu tạo

草菇
cǎogū
Nấm rơm
艹
早
姑

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nấm rơm
Ví dụ (3)
cǎogū草菇kěyǐ可以zhǔtāng煮汤。
Nấm rơm có thể nấu canh.
Straw mushrooms can be used to make soup.
zhè这lán篮cǎogū草菇hěn很xīnxiān新鲜。
Rổ nấm rơm này rất tươi.
This basket of straw mushrooms is very fresh.
māma妈妈yòng用cǎogū草菇chǎocài炒菜。
Mẹ dùng nấm rơm xào rau.
Mom stir-fried vegetables with straw mushrooms.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây