菇
一丨丨フノ一一丨丨フ一
11
—
Gợi nhớ
Loài thực vật (艹) mọc lên sau mưa có chiếc mũ tròn xòe như chiếc ô của cô thôn nữ (姑), chính là cây nấm (菇).
Thành phần cấu tạo
菇
cây nấm, loại nấm ăn được
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
姑
Chữ Cô
Cô, dì / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây nấm, loại nấm ăn được
Ví dụ (3)
妈妈买了新鲜的香菇炒菜。
Mẹ đã mua nấm hương tươi để xào rau.
Mom bought fresh shiitake mushrooms to stir-fry.
野生菇有些是有毒的,不能随便吃。
Nấm mọc dại có loại có độc, không được ăn tùy tiện.
Some wild mushrooms are poisonous and cannot be eaten freely.
蘑菇汤味道鲜美。
Món canh nấm hương vị rất tươi ngon.
Mushroom soup tastes delicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây