ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
菇汤
gū tāng
Canh nấm
Hán việt: cô thang
—

Gợi nhớ

Từ "菇汤" (gū tāng) nghĩa là "Canh nấm", ghép bởi: 菇 (gū): cây nấm + 汤 (tāng): canh.

Thành phần cấu tạo

菇汤
gū tāng
Canh nấm
艹
姑
氵
昜

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Canh nấm
Ví dụ (3)
hánlěng寒冷de的dōngtiān冬天lǐ里,hē喝yì一wǎn碗rèténgténg热腾腾de的yě野shān山gū菇tāng汤ràng让rén人juéde觉得hěn很wēnnuǎn温暖。
Trong mùa đông lạnh giá, uống một bát canh nấm rừng nóng hổi khiến người ta cảm thấy rất ấm áp.
In the cold winter, drinking a bowl of hot wild mushroom soup makes people feel very warm.
zhè这dào道nǎiyóu奶油mógū蘑菇tāng汤kǒugǎn口感nóngyù浓郁,shì是wǒmen我们diàn店de的zhāopáicài招牌菜。
Món canh nấm kem này có vị béo ngậy, là món ăn đặc trưng của quán chúng tôi.
This cream of mushroom soup has a rich taste and is our signature dish.
zuò做zhè这dào道sù素gū菇tāng汤zhǐ只xūyào需要jǐ几zhǒng种jiǎndān简单de的shícái食材,fēicháng非常jiànkāng健康。
Nấu món canh nấm chay này chỉ cần vài loại nguyên liệu đơn giản, vô cùng tốt cho sức khỏe.
Making this vegetarian mushroom soup only requires a few simple ingredients, which is very healthy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây