香菇
—
Gợi nhớ
Từ "香菇" (xiāng gū) mang nghĩa "nấm hương, nấm shiitake", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 菇. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香).
Thành phần cấu tạo
香菇
nấm hương, nấm shiitake
香
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
菇
Phân tích từ 香菇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nấm hương, nấm shiitake
Ví dụ (3)
香菇炖鸡汤味道非常鲜美。
Nấm hương hầm canh gà hương vị vô cùng ngọt thơm.
Shiitake mushroom stewed chicken soup tastes very delicious.
妈妈炒菜时喜欢放几个香菇。
Mẹ khi xào rau thích cho thêm mấy chiếc nấm hương.
Mom likes to add a few shiitake mushrooms when stir-frying.
干香菇泡发后再做菜更香。
Nấm hương khô ngâm nở ra rồi mới làm thức ăn sẽ thơm hơn.
Soaking dried shiitake mushrooms before cooking makes them more fragrant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây