ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冰鞋
bīngxié
Giày trượt băng
Hán việt: băng hài
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "冰鞋" (bīngxié) mang nghĩa "Giày trượt băng", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Thành phần cấu tạo

冰鞋
bīngxié
Giày trượt băng
冰
bīng • băng
Băng
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
水
Bộ Thủy
Nước (bên phải)
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giày trượt băng
Ví dụ (3)
tā她chuānshàng穿上bīngxié冰鞋qù去liūbīng溜冰。
Cô ấy mang giày trượt băng để đi trượt băng.
She put on her ice skates to go ice skating.
zhè这shuāng双bīngxié冰鞋tài太xiǎo小le了。
Đôi giày trượt băng này quá nhỏ.
This pair of ice skates is too small.
bīngxié冰鞋de的dāorèn刀刃hěn很fēnglì锋利。
Lưỡi giày trượt băng rất sắc.
The blades of the ice skates are very sharp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây