冰沙
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "冰沙" (bīngshā) nghĩa là "Sinh tố", ghép bởi: 冰 (bīng): Băng + 沙 (shā): Cát.
Thành phần cấu tạo
冰沙
Sinh tố
冫
水
氵
少
Hình ảnh:

Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sinh tố
Ví dụ (3)
夏天喝冰沙很凉快。
Mùa hè uống sinh tố rất mát.
Drinking a smoothie in summer is very cooling.
冰沙里加了冰和水果。
Trong sinh tố có thêm đá và trái cây.
Ice and fruit are added to the smoothie.
这杯冰沙很浓。
Ly sinh tố này rất đặc.
This smoothie is very thick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây