番茄冰沙
罐
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "番茄冰沙" (fānqié bīngshā) nghĩa là "Sinh tố cà chua", ghép bởi: 番 (fān): lượt + 茄 (qié): quả cà (cà tím 茄子 + 冰 (bīng): Băng + 沙 (shā): Cát.
Thành phần cấu tạo
番茄冰沙
Sinh tố cà chua
釆
田
艹
加
冫
水
Hình ảnh:

Phân tích từ 番茄冰沙
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sinh tố cà chua
Ví dụ (3)
番茄冰沙很清爽。
Sinh tố cà chua rất thanh mát.
The tomato smoothie is very refreshing.
她用新鲜番茄做番茄冰沙。
Cô ấy dùng cà chua tươi làm sinh tố cà chua.
She makes a tomato smoothie using fresh tomatoes.
这杯番茄冰沙有点酸。
Ly sinh tố cà chua này hơi chua.
This tomato smoothie is a little sour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây