ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
番茄冰沙
fānqié bīngshā
Sinh tố cà chua
Hán việt: phiên gia băng sa
罐
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "番茄冰沙" (fānqié bīngshā) nghĩa là "Sinh tố cà chua", ghép bởi: 番 (fān): lượt + 茄 (qié): quả cà (cà tím 茄子 + 冰 (bīng): Băng + 沙 (shā): Cát.

Thành phần cấu tạo

番茄冰沙
fānqié bīngshā
Sinh tố cà chua
釆
田
艹
加
冫
水

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sinh tố cà chua
Ví dụ (3)
fānqié番茄bīngshā冰沙hěn很qīngshuǎng清爽。
Sinh tố cà chua rất thanh mát.
The tomato smoothie is very refreshing.
tā她yòng用xīnxiān新鲜fānqié番茄zuò做fānqié番茄bīngshā冰沙。
Cô ấy dùng cà chua tươi làm sinh tố cà chua.
She makes a tomato smoothie using fresh tomatoes.
zhè这bēi杯fānqié番茄bīngshā冰沙yǒudiǎn有点suān酸。
Ly sinh tố cà chua này hơi chua.
This tomato smoothie is a little sour.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây