Gợi nhớ
Từ "牛油果冰沙" (niúyóuguǒ bīngshā) mang nghĩa "Sinh tố bơ", kết hợp bởi 牛 (niú - ngưu): "con trâu" + 油 (yóu - du): "Dầu" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 冰 (bīng - băng): "Băng" + 沙 (shā - sa): "Cát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛). • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 沙: Khi nước thủy triều (氵) rút đi ít nhiều (少), bờ biển lộ ra vô số hạt đá mịn màng lấp lánh, chính là bãi cát (沙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
