群岛
—
Gợi nhớ
Từ "群岛" (qúndǎo) mang nghĩa "hòn đảo", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 岛 (dǎo - đảo): "Đảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 岛: Đàn chim biển (鸟) sải cánh bay về đậu trên đỉnh núi đá nhô lên giữa đại dương (山) tạo nên hình ảnh hòn đảo (岛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 群岛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hòn đảo
Ví dụ (3)
舟山群岛是中国最大的群岛。
Quần đảo Chu Sơn là quần đảo lớn nhất của Trung Quốc.
The Zhoushan Archipelago is the largest archipelago in China.
这个群岛由数十个大小不一的岛屿组成。
Quần đảo này được tạo thành từ hàng chục hòn đảo lớn nhỏ khác nhau.
This archipelago consists of dozens of islands of varying sizes.
很多群岛都拥有丰富的海洋生物资源。
Nhiều quần đảo sở hữu nguồn tài nguyên sinh vật biển phong phú.
Many archipelagos possess rich marine biological resources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây