人群
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "人群" (rénqún) mang nghĩa "Đám đông", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 群 (qún - quần): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 人群
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đám đông
Ví dụ (3)
广场上聚集了很多人群。
Trên quảng trường tụ tập nhiều đám đông.
Large crowds gathered in the square.
警察引导人群离开。
Cảnh sát hướng dẫn đám đông rời đi.
The police guided the crowd to leave.
人群中有人大声喊叫。
Trong đám đông có người la lớn.
Someone in the crowd shouted loudly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây