群发
—
Gợi nhớ
Từ "群发" (qúnfā) mang nghĩa "Gửi hàng loạt", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 群发
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Gửi hàng loạt
Ví dụ (3)
负责人正在群发。
Người phụ trách đang gửi hàng loạt.
The person in charge is sending a mass message.
群发前要确认资料。
Trước khi gửi hàng loạt phải xác nhận tài liệu.
The materials must be confirmed before sending a mass message.
群发后要更新记录。
Sau khi gửi hàng loạt phải cập nhật ghi chép.
Records must be updated after sending a mass message.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây