ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
群发
qúnfā
Gửi hàng loạt
Hán việt: quần phát
—

Gợi nhớ

Từ "群发" (qúnfā) mang nghĩa "Gửi hàng loạt", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).

Thành phần cấu tạo

群发
qúnfā
Gửi hàng loạt
群
qún • quần
nhóm
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (bên phải)
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Gửi hàng loạt
Ví dụ (3)
fùzérén负责人zhèngzài正在qúnfā群发。
Người phụ trách đang gửi hàng loạt.
The person in charge is sending a mass message.
qúnfā群发qián前yào要quèrèn确认zīliào资料。
Trước khi gửi hàng loạt phải xác nhận tài liệu.
The materials must be confirmed before sending a mass message.
qúnfā群发hòu后yào要gēngxīn更新jìlù记录。
Sau khi gửi hàng loạt phải cập nhật ghi chép.
Records must be updated after sending a mass message.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây