群聊
—
Gợi nhớ
Từ "群聊" (qúnliáo) mang nghĩa "Nhóm chat", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 聊 (liáo - liêu): "Trò chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 聊: Hai người mở cánh cửa (卯) ngồi cạnh nhau và nghiêng tai (耳) lắng nghe tâm sự suốt buổi chiều tà là đang trò chuyện, tán gẫu (聊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 群聊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhóm chat
Ví dụ (3)
我们把资料发到群聊里。
Chúng tôi gửi tài liệu vào nhóm chat.
We sent the materials to the group chat.
群聊里正在讨论明天的安排。
Trong nhóm chat đang thảo luận kế hoạch ngày mai.
Tomorrow's schedule is being discussed in the group chat.
他把群聊消息设置成了免打扰。
Anh ấy đã đặt tin nhắn nhóm chat sang chế độ không làm phiền.
He muted the notifications for the group chat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây