ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
群聊
qúnliáo
Nhóm chat
Hán việt: quần liêu
—

Gợi nhớ

Từ "群聊" (qúnliáo) mang nghĩa "Nhóm chat", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 聊 (liáo - liêu): "Trò chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 聊: Hai người mở cánh cửa (卯) ngồi cạnh nhau và nghiêng tai (耳) lắng nghe tâm sự suốt buổi chiều tà là đang trò chuyện, tán gẫu (聊).

Thành phần cấu tạo

群聊
qúnliáo
Nhóm chat
群
qún • quần
nhóm
君
Chữ Quân
Quân vương / âm đọc (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (bên phải)
聊
liáo • liêu
Trò chuyện
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhóm chat
Ví dụ (3)
wǒmen我们bǎ把zīliào资料fādào发到qúnliáo群聊lǐ里。
Chúng tôi gửi tài liệu vào nhóm chat.
We sent the materials to the group chat.
qúnliáo群聊lǐ里zhèngzài正在tǎolùn讨论míngtiān明天de的ānpái安排。
Trong nhóm chat đang thảo luận kế hoạch ngày mai.
Tomorrow's schedule is being discussed in the group chat.
tā他bǎ把qúnliáo群聊xiāoxi消息shèzhì设置chéng成le了miǎn免dǎrǎo打扰。
Anh ấy đã đặt tin nhắn nhóm chat sang chế độ không làm phiền.
He muted the notifications for the group chat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây