聊天
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "聊天" (liáotiān) mang nghĩa "Trò chuyện", kết hợp bởi 聊 (liáo - liêu): "Trò chuyện" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聊: Hai người mở cánh cửa (卯) ngồi cạnh nhau và nghiêng tai (耳) lắng nghe tâm sự suốt buổi chiều tà là đang trò chuyện, tán gẫu (聊). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 聊天
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trò chuyện
Ví dụ (3)
我们在咖啡馆聊天。
Chúng tôi trò chuyện ở quán cà phê.
We chatted at the cafe.
他喜欢和老朋友聊天。
Anh ấy thích trò chuyện với bạn cũ.
He likes chatting with old friends.
上课时不要聊天。
Trong giờ học đừng nói chuyện riêng.
Don't chat during class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây