群众
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "群众" (qúnzhòng) mang nghĩa "quần chúng", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 群众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quần chúng, đám đông, người dân (số đông).
Ví dụ (5)
群众的眼睛是雪亮的。
Mắt của quần chúng sáng như tuyết (Quần chúng rất sáng suốt, biết hết mọi chuyện).
The people have sharp eyes.
干部要深入群众,了解大家的困难。
Cán bộ phải đi sâu vào quần chúng, tìm hiểu khó khăn của mọi người.
Officials should go among the people and learn about everyone's difficulties.
这一决定得到了广大群众的支持。
Quyết định này đã nhận được sự ủng hộ của đông đảo quần chúng.
This decision won the support of the broad masses.
我们要发动群众一起来保护环境。
Chúng ta phải vận động quần chúng cùng nhau bảo vệ môi trường.
We need to mobilize the public to protect the environment together.
广场上聚集了大量围观的群众。
Trên quảng trường tụ tập một lượng lớn quần chúng (người dân) đứng xem.
A large crowd of onlookers gathered in the square.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây