众人
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "众人" (zhòngrén) mang nghĩa "Mọi người, công chúng", kết hợp bởi 众 (zhòng - chúng): "Đám đông" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 众人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mọi người, số đông, đám đông, công chúng.
Ví dụ (5)
他的精彩演讲博得了众人的喝彩。
Bài diễn thuyết tuyệt vời của anh ấy đã giành được sự hoan hô của mọi người.
His wonderful speech won everyone's applause.
俗话说得好:“墙倒众人推”。
Tục ngữ nói rất đúng: 'Tường đổ mọi người đẩy' (Dậu đổ bìm leo, Thấy người gặp nạn thì hùa vào hại thêm).
As the saying goes, 'When the wall falls, everyone gives it a push.'
这件事是大家商量好的,绝非我一人违背众人意愿。
Việc này là do mọi người thương lượng xong, tuyệt đối không phải một mình tôi làm trái ý nguyện của số đông.
This was decided by everyone after discussion; it is by no means the case that I alone went against the will of the people.
想要让众人都满意,是一件非常困难的事情。
Muốn làm cho tất cả mọi người đều hài lòng là một việc vô cùng khó khăn (Làm dâu trăm họ).
It is very difficult to satisfy everyone.
他不顾众人的反对,坚持要自己创业。
Anh ấy bất chấp sự phản đối của mọi người, kiên quyết muốn tự mình khởi nghiệp.
Ignoring everyone's objections, he insisted on starting his own business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây