当众
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "当众" (dāngzhòng) mang nghĩa "trước đám đông, công khai trước mọi người", kết hợp bởi 当 (dāng / dàng - đương): "làm" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 当众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:trước đám đông, công khai trước mọi người
Ví dụ (5)
他当众向大家道了歉。
Anh ấy đã xin lỗi mọi người trước đám đông.
He apologized to everyone in public.
你不应该当众批评他。
Bạn không nên phê bình anh ấy trước đám đông.
You shouldn't criticize him in public.
老板当众宣布了这项决定。
Ông chủ đã công khai thông báo quyết định này trước mọi người.
The boss announced the decision in public.
她觉得当众讲话很尴尬。
Cô ấy cảm thấy bối rối khi nói chuyện trước đám đông.
She finds speaking in public very embarrassing.
他当众向女朋友求婚了。
Anh ấy đã cầu hôn bạn gái trước sự chứng kiến của mọi người.
He proposed to his girlfriend in public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây