ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出众
chūzhòng
Xuất chúng, nổi bật
Hán việt: xuất chúng
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "出众" (chūzhòng) mang nghĩa "Xuất chúng, nổi bật", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 众 (zhòng - chúng): "Đám đông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 众: Ba người (人) cùng sánh bước đi bên nhau tạo thành một tập thể đông đúc, quần chúng và đám đông (众).

Thành phần cấu tạo

出众
chūzhòng
Xuất chúng, nổi bật
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
众
zhòng • chúng
Đám đông
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
从
Tòng
Hai người (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Xuất chúng, nổi bật
Ví dụ (3)
tā她de的chéngjì成绩hěn很chūzhòng出众。
Thành tích của cô ấy rất nổi bật.
Her grades are outstanding.
tā他zài在tóngxué同学zhōng中nénglì能力chūzhòng出众。
Năng lực của anh ấy nổi bật trong các bạn học.
His abilities stand out among his classmates.
zhè这wèi位yǎnyuán演员wàibiǎo外表chūzhòng出众。
Diễn viên này có ngoại hình nổi bật.
This actor has striking looks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây