与众不同
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "与众不同" (yǔzhòng-bùtóng) nghĩa là "khác người, độc đáo, đặc biệt", ghép bởi: 与 (yǔ): Và + 众 (zhòng): Đám đông + 不 (bù): không + 同 (tóng): giống.
Thành phần cấu tạo
与众不同
khác người, độc đáo, đặc biệt
与
人
从
一
个 (biến thể)
冂
Hình ảnh:

Phân tích từ 与众不同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:khác người, độc đáo, đặc biệt
Ví dụ (5)
她的穿衣风格总是与众不同。
Phong cách ăn mặc của cô ấy luôn rất độc đáo.
Her style of dress is always distinctive.
他的想法很与众不同,经常能提出创新的建议。
Suy nghĩ của anh ấy rất khác người, thường có thể đưa ra những đề xuất sáng tạo.
His ideas are very unconventional, and he often comes up with innovative suggestions.
这款手机的设计与众不同,吸引了大量的年轻消费者。
Thiết kế của mẫu điện thoại này rất đặc biệt, đã thu hút lượng lớn người tiêu dùng trẻ tuổi.
The design of this mobile phone is distinctive and has attracted a large number of young consumers.
他身上有一种与众不同的气质。
Trên người anh ấy tỏa ra một khí chất khác biệt.
He has a distinctive aura about him.
在这个问题上,他提出了与众不同的见解。
Trong vấn đề này, anh ấy đã đưa ra một góc nhìn độc đáo.
On this issue, he put forward a distinctive perspective.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây