与
一フ一
3
HSK 4-5
—
Gợi nhớ
Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与).
Thành phần cấu tạo
与
Và, cùng với
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Từ đồng âm (51)
Định nghĩa (2)
1
liên từ / giới từ
Nghĩa:và, với, cùng (dùng trong văn viết, trang trọng hơn 'Hé' và 'Gēn').
Ví dụ (5)
工业与农业的发展对国家至关重要。
Sự phát triển của công nghiệp và nông nghiệp có ý nghĩa sống còn với đất nước.
Industry and agriculture.
这是我与他之间的秘密。
Đây là bí mật giữa tôi và (với) anh ấy.
This is a secret between him and me.
理论与实践相结合。
Lý thuyết kết hợp với thực tiễn.
Integrate theory with practice.
这件事与你无关。
Việc này không liên quan gì đến bạn (vô can với bạn).
This matter has nothing to do with you.
我们要与时俱进。
Chúng ta phải cùng tiến bộ với thời đại (Bắt kịp thời đại).
We must keep pace with the times.
2
động từ (trang trọng)
Nghĩa:cho, tặng, tham dự (nghĩa cổ/văn viết).
Ví dụ (3)
他把收藏的字画全部赠与了博物馆。
Ông ấy đã hiến tặng toàn bộ số tranh chữ sưu tầm được cho viện bảo tàng.
Gift.
我没有参与这个计划。
Tôi không có tham gia (tham dự) vào kế hoạch này.
I was not involved in this plan.
时不我与。
Thời gian không đợi ta (Thời cơ không cho ta).
The timing is not in our favor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây