ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
与时俱进
yǔshí-jùjìn
theo kịp thời đại, bắt kịp thời cuộc
Hán việt: dữ thời câu tiến
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "与时俱进" (yǔshí-jùjìn) mang nghĩa "theo kịp thời đại, bắt kịp thời cuộc", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 俱 (jù - câu): "Tất cả" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 俱: Mỗi con người (亻) khi đã chuẩn bị đầy đủ công cụ hành trang (具) thì đều sẵn sàng tập hợp đông đủ tất cả, cùng nhau lên đường (俱). • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

与时俱进
yǔshí-jùjìn
theo kịp thời đại, bắt kịp thời cuộc
与
yǔ • dữ
Và
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên
时
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo / âm đọc (bên phải)
俱
jù • câu
Tất cả
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
具
Chữ Cụ
sở hữu, trang bị / âm đọc (bên phải)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:theo kịp thời đại, bắt kịp thời cuộc
Ví dụ (5)
wǒmen我们de的jiàoyù教育guānniàn观念yě也xūyào需要yǔshíjùjìn与时俱进。
Quan niệm giáo dục của chúng ta cũng cần phải theo kịp thời đại.
Our educational concepts also need to keep pace with the times.
qǐyè企业zhǐyǒu只有yǔshíjùjìn与时俱进,cái才néng能zài在jīliè激烈de的shìchǎng市场jìngzhēng竞争zhōng中shēngcún生存xiàlái下来。
Doanh nghiệp chỉ có bắt kịp thời cuộc mới có thể tồn tại trong sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường.
Only by keeping pace with the times can a company survive in fierce market competition.
kējì科技fāzhǎn发展rìxīnyuèyì日新月异,wǒmen我们bìxū必须búduàn不断xuéxí学习,yǔshíjùjìn与时俱进。
Khoa học công nghệ phát triển từng ngày, chúng ta phải không ngừng học hỏi để theo kịp thời đại.
Technology is advancing rapidly, and we must keep learning and keep pace with the times.
zhè这bù部fǎlǜ法律yǐjīng已经bú不shìyìng适应xiànzài现在de的shèhuì社会le了,xūyào需要yǔshíjùjìn与时俱进jìnxíng进行xiūgǎi修改。
Đạo luật này đã không còn phù hợp với xã hội hiện tại nữa, cần phải sửa đổi để bắt kịp thời cuộc.
This law no longer suits today's society and needs to be revised to keep pace with the times.
zuòwéi作为yì一míng名shèjìshī设计师,nǐ你de的shěnměi审美guān观yào要yǔshíjùjìn与时俱进。
Là một nhà thiết kế, quan điểm thẩm mỹ của bạn cần phải theo kịp thời đại.
As a designer, your sense of aesthetics needs to keep pace with the times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây