参与
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "参与" (cānyù) mang nghĩa "tham gia", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 与 (yǔ - dữ): "Và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 参与
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tham dự, tham gia (vào quá trình, đóng góp ý kiến/công sức).
Ví dụ (5)
所有的决定他都参与了。
Tất cả các quyết định anh ấy đều có tham gia (góp phần).
He was involved in all the decisions.
我们鼓励学生积极参与课堂讨论。
Chúng tôi khuyến khích học sinh tích cực tham gia thảo luận trên lớp.
We encourage students to actively participate in class discussions.
这次活动全校师生都参与了。
Hoạt động lần này giáo viên và học sinh toàn trường đều tham gia.
Teachers and students across the whole school took part in this event.
这件事情我不想参与。
Sự việc này tôi không muốn can dự vào.
I don't want to get involved in this matter.
这种游戏能增强大家的参与感。
Trò chơi này có thể tăng cường cảm giác được tham gia (hòa nhập) của mọi người.
This kind of game can enhance everyone's sense of participation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây