ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
参见
cānjiàn
xem thêm, tham khảo; yết kiến
Hán việt: tham kiến
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "参见" (cānjiàn) mang nghĩa "xem thêm, tham khảo; yết kiến", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).

Thành phần cấu tạo

参见
cānjiàn
xem thêm, tham khảo; yết kiến
参
cān / shēn / cēn • tham
tham gia
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xem thêm, tham khảo; yết kiến
Ví dụ (5)
xiángxì详细nèiróng内容qǐng请cānjiàn参见fùlù附录。
Vui lòng xem thêm phần phụ lục để biết nội dung chi tiết.
For details, please see the appendix.
guānyú关于zhè这gè个wèntí问题,cānjiàn参见shàng上yì一zhāng章de的jiěshì解释。
Về vấn đề này, hãy tham khảo lời giải thích ở chương trước.
Regarding this issue, please refer to the explanation in the previous chapter.
chén臣děng等cānjiàn参见huángshàng皇上。
Chúng thần xin yết kiến hoàng thượng.
We, your subjects, pay our respects to Your Majesty.
xīn新lái来de的shǐzhě使者zhǔnbèi准备cānjiàn参见guówáng国王。
Sứ giả mới đến chuẩn bị yết kiến nhà vua.
The newly arrived envoy is preparing to have an audience with the king.
gèngduō更多xiāngguān相关xìnxī信息,cānjiàn参见guānfāng官方wǎngzhàn网站。
Để biết thêm thông tin liên quan, hãy tham khảo trang web chính thức.
For more information, please refer to the official website.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây