参见
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "参见" (cānjiàn) mang nghĩa "xem thêm, tham khảo; yết kiến", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 参见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xem thêm, tham khảo; yết kiến
Ví dụ (5)
详细内容请参见附录。
Vui lòng xem thêm phần phụ lục để biết nội dung chi tiết.
For details, please see the appendix.
关于这个问题,参见上一章的解释。
Về vấn đề này, hãy tham khảo lời giải thích ở chương trước.
Regarding this issue, please refer to the explanation in the previous chapter.
臣等参见皇上。
Chúng thần xin yết kiến hoàng thượng.
We, your subjects, pay our respects to Your Majesty.
新来的使者准备参见国王。
Sứ giả mới đến chuẩn bị yết kiến nhà vua.
The newly arrived envoy is preparing to have an audience with the king.
更多相关信息,参见官方网站。
Để biết thêm thông tin liên quan, hãy tham khảo trang web chính thức.
For more information, please refer to the official website.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây