参谋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "参谋" (cānmóu) mang nghĩa "tham mưu", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 谋 (móu - mưu): "mưu tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 参谋
Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tham mưu, người cố vấn, quân sư.
Ví dụ (4)
他是团长的得力参谋。
Anh ấy là tham mưu đắc lực của trung đoàn trưởng.
He is the regiment commander's trusted adviser.
这就是那个出馊主意的狗头参谋。
Đây chính là cái gã quân sư quạt mo chuyên đưa ra ý kiến tồi tệ đó.
This is the schemer who came up with that rotten idea.
作为参谋,你需要冷静地分析局势。
Là một tham mưu, bạn cần phải phân tích cục diện một cách bình tĩnh.
As a staff officer, you need to analyze the situation calmly.
他是我的爱情参谋,经常给我支招。
Cậu ấy là quân sư tình yêu của tôi, thường xuyên bày cách cho tôi.
He is my love adviser and often gives me advice.
2
động từ
Nghĩa:tham mưu, góp ý, giúp đưa ra ý kiến.
Ví dụ (4)
这事儿你得帮我参谋参谋。
Việc này cậu phải giúp tớ tham mưu (tính toán, góp ý) một chút.
You've got to help me think this over.
我想买台电脑,你能不能帮我参谋一下?
Tôi muốn mua một cái máy tính, bạn có thể giúp tôi xem xét (tư vấn) một chút không?
I want to buy a computer. Could you help me choose one?
大家一起参谋,肯定能想出好办法。
Mọi người cùng nhau tính toán (góp ý), chắc chắn sẽ nghĩ ra cách hay.
If we all put our heads together, we can definitely come up with a good solution.
他在旁边瞎参谋,反而把事情搞砸了。
Anh ta ở bên cạnh góp ý linh tinh, ngược lại làm hỏng cả việc.
He kept butting in with useless advice and ended up making a mess of things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây