ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
参照
cānzhào
tham chiếu, đối chiếu, dựa theo, phỏng theo.
Hán việt: tham chiếu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "参照" (cānzhào) mang nghĩa "tham chiếu", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).

Thành phần cấu tạo

参照
cānzhào
tham chiếu
参
cān / shēn / cēn • tham
tham gia
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể)
照
zhào • chiếu
chiếu
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên bên trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa, ánh sáng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tham chiếu, đối chiếu, dựa theo, phỏng theo.
Ví dụ (5)
zhìdìng制定jìhuà计划shí时,qǐng请cānzhào参照qùnián去年de的shùjù数据。
Khi lập kế hoạch, vui lòng tham chiếu (dựa theo) số liệu năm ngoái.
When making the plan, please refer to last year's data.
zhè这shì是cānzhào参照guójì国际biāozhǔn标准zhìdìng制定de的xīn新guīdìng规定。
Đây là quy định mới được xây dựng dựa trên sự tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế.
These new regulations were formulated with reference to international standards.
nǐ你kěyǐ可以cānzhào参照shuōmíngshū说明书lái来jìnxíng进行cāozuò操作。
Bạn có thể dựa theo (đối chiếu) sách hướng dẫn để tiến hành thao tác.
You can follow the instructions in the manual.
rúguǒ如果bú不shèlì设立cānzhào参照xì系,jiù就hěn很nán难miáoshù描述wùtǐ物体de的yùndòng运动。
Nếu không thiết lập hệ quy chiếu, sẽ rất khó mô tả chuyển động của vật thể.
Without establishing a frame of reference, it is difficult to describe an object's motion.
zhè这fú幅huà画shì是cānzhào参照shíwù实物huìzhì绘制de的。
Bức tranh này được vẽ phỏng theo vật thật.
This painting was drawn with reference to the real object.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây