ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
与会者
yùhuìzhě
người tham dự hội nghị
Hán việt: dữ hội giả
—

Gợi nhớ

Từ "与会者" (yùhuìzhě) mang nghĩa "người tham dự hội nghị", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).

Thành phần cấu tạo

与会者
yùhuìzhě
người tham dự hội nghị
与
yǔ • dữ
Và
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên
会
huì / kuài • hội
có thể
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
云
Vân
Mây, nói / âm đọc (phía dưới)
者
zhě • giả
Người
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người tham dự hội nghị
Ví dụ (2)
suǒyǒu所有yùhuìzhě与会者zài在rùchǎng入场qián前dōu都xūyào需要zài在qiāndàochù签到处qiānmíng签名。
Tất cả những người tham dự cuộc họp đều cần phải ký tên tại bàn đăng ký trước khi vào hội trường.
All attendees are required to sign in at the registration desk before entering.
yùhuìzhě与会者duì对zhè这gè个xīn新xiàngmù项目de的kěxíngxìng可行性jìnxíng进行le了jīliè激烈de的biànlùn辩论。
Những người tham dự cuộc họp đã tiến hành tranh luận sôi nổi về tính khả thi của dự án mới này.
The attendees engaged in a heated debate over the feasibility of this new project.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây