与会者
—
Gợi nhớ
Từ "与会者" (yùhuìzhě) mang nghĩa "người tham dự hội nghị", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 与会者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người tham dự hội nghị
Ví dụ (2)
所有与会者在入场前都需要在签到处签名。
Tất cả những người tham dự cuộc họp đều cần phải ký tên tại bàn đăng ký trước khi vào hội trường.
All attendees are required to sign in at the registration desk before entering.
与会者对这个新项目的可行性进行了激烈的辩论。
Những người tham dự cuộc họp đã tiến hành tranh luận sôi nổi về tính khả thi của dự án mới này.
The attendees engaged in a heated debate over the feasibility of this new project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây