与否
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "与否" (yǔ fǒu) mang nghĩa "có hay không", kết hợp bởi 与 (yǔ - dữ): "Và" + 否 (fǒu - phủ): "Không". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与). • Chữ 否: Cánh chim bay vút lên trời (不) còn cái miệng (口) ở dưới kiên quyết lắc đầu từ chối là không, phủ nhận (否).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 与否
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:có hay không
Ví dụ (5)
计划成功与否,取决于大家的努力。
Kế hoạch có thành công hay không phụ thuộc vào sự nỗ lực của mọi người.
Whether the plan succeeds or not depends on everyone's efforts.
消息真实与否,还有待查证。
Tin tức có đúng sự thật hay không vẫn còn phải chờ xác minh.
Whether the news is true or not remains to be verified.
提案通过与否,明天就会揭晓。
Đề án có được thông qua hay không, ngày mai sẽ rõ.
Whether the proposal is passed or not will be revealed tomorrow.
他同意与否,对我们的决定没有影响。
Anh ấy có đồng ý hay không cũng không ảnh hưởng đến quyết định của chúng tôi.
Whether he agrees or not has no effect on our decision.
这件事重要与否,每个人都有不同的看法。
Việc này có quan trọng hay không, mỗi người đều có cách nhìn nhận khác nhau.
Whether this matter is important or not, everyone has a different opinion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây