否决
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "否决" (fǒujué) mang nghĩa "phủ quyết", kết hợp bởi 否 (fǒu - phủ): "Không" + 决 (jué - quyết): "quyết định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 否: Cánh chim bay vút lên trời (不) còn cái miệng (口) ở dưới kiên quyết lắc đầu từ chối là không, phủ nhận (否). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 否决
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phủ quyết, bác bỏ (bằng phiếu bầu hoặc quyền lực), không thông qua.
Ví dụ (5)
董事会否决了这个投资计划。
Hội đồng quản trị đã phủ quyết (bác bỏ) kế hoạch đầu tư này.
The board of directors vetoed the investment plan.
这项提案因票数不足被否决了。
Đề án này đã bị phủ quyết do không đủ số phiếu.
The proposal was voted down for lack of sufficient votes.
总经理有一票否决权。
Tổng giám đốc có quyền một phiếu phủ quyết (quyền phủ quyết tối cao).
The general manager has veto power.
即使大家都同意,他也可能会否决。
Cho dù mọi người đều đồng ý, ông ấy cũng có thể sẽ phủ quyết.
Even if everyone agrees, he may still veto it.
经过激烈的辩论,该议案最终被否决。
Trải qua tranh luận kịch liệt, nghị án đó cuối cùng đã bị bác bỏ.
After intense debate, the proposal was ultimately rejected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây