否则
HSK 4
Liên từ
Gợi nhớ
Từ "否则" (fǒuzé) mang nghĩa "Còn không thì, nếu không", kết hợp bởi 否 (fǒu - phủ): "Không" + 则 (zé - tắc): "nguyên tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 否: Cánh chim bay vút lên trời (不) còn cái miệng (口) ở dưới kiên quyết lắc đầu từ chối là không, phủ nhận (否). • Chữ 则: Dùng lưỡi dao (刂) khắc quy ước lên chiếc đỉnh tiền đồng (贝) để lập ra quy định, nguyên tắc chung (则).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 否则
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:nếu không, nếu không thì, kẻo (liên từ biểu thị quan hệ giả thiết/chuyển ngoặt, thường dùng ở vế câu sau).
Ví dụ (5)
快点儿走,否则就要迟到了。
Đi nhanh lên một chút, nếu không thì sẽ muộn mất.
Hurry up, or we'll be late.
我们要努力工作,否则会被淘汰。
Chúng ta phải nỗ lực làm việc, nếu không sẽ bị đào thải.
We must work hard, otherwise we'll be eliminated.
请遵守交通规则,否则容易出事故。
Xin hãy tuân thủ luật giao thông, nếu không rất dễ xảy ra sự cố.
Please obey the traffic rules, otherwise accidents are likely to happen.
一定要带雨伞,否则会被淋湿的。
Nhất định phải mang ô, nếu không sẽ bị ướt đấy.
Be sure to bring an umbrella, otherwise you'll get soaked.
除非你亲自去,否则我不放心。
Trừ khi bạn đích thân đi, nếu không (thì) tôi không yên tâm.
Unless you go in person, I won't feel at ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây