原则
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "原则" (yuánzé) mang nghĩa "nguyên tắc", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 则 (zé - tắc): "nguyên tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 则: Dùng lưỡi dao (刂) khắc quy ước lên chiếc đỉnh tiền đồng (贝) để lập ra quy định, nguyên tắc chung (则).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 原则
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nguyên tắc, nguyên lý.
Ví dụ (5)
我们要坚持实事求是的原则。
Chúng ta phải kiên trì nguyên tắc thực sự cầu thị (tìm sự thật trong thực tế).
We must adhere to the principle of seeking truth from facts.
这是一个原则性的错误。
Đây là một sai lầm mang tính nguyên tắc.
This is an error of principle.
在原则问题上,我们绝不能让步。
Về vấn đề nguyên tắc, chúng ta tuyệt đối không thể nhượng bộ.
On matters of principle, we must never compromise.
在原则问题上,我们绝不能做出让步。
Trên vấn đề nguyên tắc, chúng ta tuyệt đối không thể nhượng bộ.
In principle, I agree with your view, but...
做人要有原则,不能随波逐流。
Làm người phải có nguyên tắc, không thể nước chảy bèo trôi (cuốn theo chiều gió).
A person should have principles and not just follow the crowd.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây