ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
原则上
yuánzéshàng
về nguyên tắc
Hán việt: nguyên tắc thượng
—

Gợi nhớ

Từ "原则上" (yuánzéshàng) mang nghĩa "về nguyên tắc", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 则 (zé - tắc): "nguyên tắc" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 则: Dùng lưỡi dao (刂) khắc quy ước lên chiếc đỉnh tiền đồng (贝) để lập ra quy định, nguyên tắc chung (则). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).

Thành phần cấu tạo

原则上
yuánzéshàng
về nguyên tắc
原
yuán • nguyên
ban đầu
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)
则
zé • tắc
nguyên tắc
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:về nguyên tắc
Ví dụ (3)
yuánzéshàng原则上,wǒmen我们tóngyì同意nǐ你de的fāng'àn方案,dàn但yǒuxiē有些xìjié细节xūyào需要xiūgǎi修改。
Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với phương án của bạn, nhưng có một số chi tiết cần chỉnh sửa.
In principle, we agree to your proposal, but some details need to be revised.
yuánzéshàng原则上,gōngsī公司bù不yǔnxǔ允许yuángōng员工xiédài携带chǒngwù宠物shàngbān上班。
Về nguyên tắc, công ty không cho phép nhân viên mang theo thú cưng đi làm.
In principle, the company does not allow employees to bring pets to work.
zhè这xiàng项guīdìng规定yuánzéshàng原则上shìyòng适用yú于suǒyǒu所有bùmén部门。
Quy định này về nguyên tắc áp dụng cho tất cả các bộ phận.
In principle, this regulation applies to all departments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây