否认
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "否认" (fǒurèn) mang nghĩa "phủ nhận", kết hợp bởi 否 (fǒu - phủ): "Không" + 认 (rèn - nhận): "nhận ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 否: Cánh chim bay vút lên trời (不) còn cái miệng (口) ở dưới kiên quyết lắc đầu từ chối là không, phủ nhận (否). • Chữ 认: Nói (讠) tên người (人) ra khi gặp lại, biết rõ ai đó và thừa nhận, nhận ra (认).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 否认
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phủ nhận, chối bỏ (sự thật, hành vi, tin đồn).
Ví dụ (5)
他矢口否认自己偷了东西。
Anh ta khăng khăng phủ nhận (chối bay) việc mình trộm đồ.
He flatly denied stealing anything.
不可否认,他在这一领域非常出色。
Không thể phủ nhận rằng, anh ấy vô cùng xuất sắc trong lĩnh vực này.
It is undeniable that he is outstanding in this field.
嫌疑人否认了一切指控。
Nghi phạm đã phủ nhận tất cả các cáo buộc.
The suspect denied all the charges.
你不能否认事实。
Bạn không thể phủ nhận sự thật.
You can't deny the facts.
虽然他否认了,但我知道是他做的。
Tuy anh ấy đã chối, nhưng tôi biết là anh ấy làm.
Although he denied it, I know he did it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây